Tâm HSK

口罩

kǒuzhào
khẩu tráo
khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

口罩 (kǒuzhào, Hán Việt: khẩu tráo) nghĩa là khẩu trang (phẫu thuật, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

罩 tráo · 2 từ