辫子 (biànzi, Hán Việt: biện tử) nghĩa là bím tóc; tóc tết; tóc đuôi sam. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
辫子 (biànzi, Hán Việt: biện tử) nghĩa là bím tóc; tóc tết; tóc đuôi sam. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.