Tâm HSK

棉花

miánhua
miên hoa
bông

棉花 (miánhua, Hán Việt: miên hoa) nghĩa là bông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

花 hoa · 22 từ