Tâm HSK

花生

huāshēng
hoa sinh
đậu phộng; lạc

花生 (huāshēng, Hán Việt: hoa sinh) nghĩa là đậu phộng; lạc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

花 hoa · 22 từ

生 sinh · 69 từ