Tâm HSK

听话

tīnghuà
thính thoại
làm theo lời; dễ bảo

听话 (tīnghuà, Hán Việt: thính thoại) nghĩa là làm theo lời; dễ bảo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

话 thoại · 32 từ