Tâm HSK

得力

délì
đắc lực
có tài; có năng lực; giỏi

得力 (délì, Hán Việt: đắc lực) nghĩa là có tài; có năng lực; giỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

力 lực · 64 từ