登机 (dēngjī, Hán Việt: đăng cơ) nghĩa là lên máy bay. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 登机
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
登 đăng · 8 từ
登记dēngjìđăng ký登录dēnglùđăng ký登陆dēnglùđổ bộ刊登kāndēngđăng câu chuyện登山dēngshānleo núi攀登pāndēngleo trèo