Tâm HSK

登机

dēngjī
đăng cơ
lên máy bay

登机 (dēngjī, Hán Việt: đăng cơ) nghĩa là lên máy bay. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 登机

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

登 đăng · 8 từ

机 cơ · 52 từ