攀登 (pāndēng, Hán Việt: phàn đăng) nghĩa là leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
攀登 (pāndēng, Hán Việt: phàn đăng) nghĩa là leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.