Tâm HSK

登记

dēngjì
đăng ký
đăng ký (tên)

登记 (dēngjì, Hán Việt: đăng ký) nghĩa là đăng ký (tên). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

登 đăng · 8 từ

记 ký · 20 từ