登记 (dēngjì, Hán Việt: đăng ký) nghĩa là đăng ký (tên). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
登 đăng · 8 từ
登机dēngjīlên máy bay登录dēnglùđăng ký登陆dēnglùđổ bộ刊登kāndēngđăng câu chuyện登山dēngshānleo núi攀登pāndēngleo trèo登机牌dēngjīpáithẻ lên máy bay