Tâm HSK

躲

duǒ
đóa
trốn; tránh né; tránh

躲 (duǒ, Hán Việt: đóa) nghĩa là trốn; tránh né; tránh. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 躲