躲藏 (duǒcáng, Hán Việt: đóa tàng) nghĩa là che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
躲藏 (duǒcáng, Hán Việt: đóa tàng) nghĩa là che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.