Tâm HSK

埋藏

máicáng
mai tàng
chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu

埋藏 (máicáng, Hán Việt: mai tàng) nghĩa là chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

埋 mai · 5 từ

藏 tàng · 13 từ