Tâm HSK

用意

yòngyì
dụng ý
ý định; mục đích

用意 (yòngyì, Hán Việt: dụng ý) nghĩa là ý định; mục đích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

用 dụng · 53 từ

意 ý · 62 từ