Tâm HSK

埋伏

máifú
mai phục
phục kích; nằm chờ; ẩn nấp

埋伏 (máifú, Hán Việt: mai phục) nghĩa là phục kích; nằm chờ; ẩn nấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

埋 mai · 5 từ

伏 phục · 3 từ