埋伏 (máifú, Hán Việt: mai phục) nghĩa là phục kích; nằm chờ; ẩn nấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
埋伏 (máifú, Hán Việt: mai phục) nghĩa là phục kích; nằm chờ; ẩn nấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.