序 (xù, Hán Việt: tự) nghĩa là (hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 序
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.