Tâm HSK

此起彼伏

cǐqǐbǐfú
thử khởi bỉ phục
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa…

此起彼伏 (cǐqǐbǐfú, Hán Việt: thử khởi bỉ phục) nghĩa là chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ

起 khởi · 43 từ

彼 bỉ · 2 từ

伏 phục · 3 từ