珍藏
zhēncáng
trân tàng
bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)
珍藏 (zhēncáng, Hán Việt: trân tàng) nghĩa là bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
珍 trân · 8 từ
珍惜zhēnxītrân trọng珍贵zhēnguìquý giá珍珠zhēnzhūngọc trai珍视zhēnshìđặt tầm quan trọng lớn珍稀zhēnxīhiếm袖珍xiùzhēncỡ nhỏ bỏ túi珍重zhēnzhòngquý giá