Tâm HSK

珍藏

zhēncáng
trân tàng
bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)

珍藏 (zhēncáng, Hán Việt: trân tàng) nghĩa là bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

珍 trân · 8 từ

藏 tàng · 13 từ