Tâm HSK

所作所为

suǒzuòsuǒwéi
sở tác sở vi
hành vi và việc làm của một người

所作所为 (suǒzuòsuǒwéi, Hán Việt: sở tác sở vi) nghĩa là hành vi và việc làm của một người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

所 sở · 27 từ

作 tác · 44 từ

为 vi · 37 từ