Tâm HSK

攀升

pānshēng
phàn thăng
leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên

攀升 (pānshēng, Hán Việt: phàn thăng) nghĩa là leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

攀 phàn · 2 từ

升 thăng · 13 từ