Tâm HSK

梳理

shūlǐ
sơ lí
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng

梳理 (shūlǐ, Hán Việt: sơ lí) nghĩa là chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

梳 sơ · 2 từ

理 lí · 57 từ