Tâm HSK

毫升

háoshēng
hào thăng
mililit

毫升 (háoshēng, Hán Việt: hào thăng) nghĩa là mililit. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毫 hào · 6 từ

升 thăng · 13 từ