Tâm HSK

堵车

dǔchē
đổ xa
kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn

堵车 (dǔchē, Hán Việt: đổ xa) nghĩa là kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

堵 đổ · 2 từ

车 xa · 62 từ