层出不穷
céngchūbùqióng
tằng xuất bất cùng
không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
层出不穷 (céngchūbùqióng, Hán Việt: tằng xuất bất cùng) nghĩa là không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
层 tằng · 7 từ
高层gāocéngcao tầng层次céngcìtầng层面céngmiànkhía cạnh阶层jiēcénggiai cấp xã hội底层dǐcéngtầng trệt基层jīcéngcấp cơ sở
出 xuất · 95 từ
出来chūlaiđi ra出去chūquđi ra出门chūménra khỏi nhà, ra ngoài出国chūguóra nước ngoài出院chū yuànra viện出租车chūzūchētaxi出发chūfākhởi hành出生chūshēngđược sinh ra
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được