Tâm HSK

层出不穷

céngchūbùqióng
tằng xuất bất cùng
không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)

层出不穷 (céngchūbùqióng, Hán Việt: tằng xuất bất cùng) nghĩa là không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

层 tằng · 7 từ

出 xuất · 95 từ

不 bất · 207 từ

穷 cùng · 5 từ