Tâm HSK

无穷无尽

wúqióngwújìn
vô cùng vô tẫn
vô tận; bao la; vô hạn

无穷无尽 (wúqióngwújìn, Hán Việt: vô cùng vô tẫn) nghĩa là vô tận; bao la; vô hạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

穷 cùng · 5 từ

尽 tẫn · 13 từ