文人 (wénrén, Hán Việt: văn nhân) nghĩa là người học thức; học giả; văn nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
文 văn · 27 từ
中文Zhōngwéntiếng Trung文化wénhuàvăn hóa课文kèwénbài đọc文件wénjiàntài liệu文章wénzhāngbài viết文字wénzìchữ viết作文zuòwénviết bài văn论文lùnwénbài báo