Tâm HSK

冗长

rǒngcháng
nhũng trường
dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi

冗长 (rǒngcháng, Hán Việt: nhũng trường) nghĩa là dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ