Tâm HSK

红薯

hóngshǔ
hồng thự
khoai lang

红薯 (hóngshǔ, Hán Việt: hồng thự) nghĩa là khoai lang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

红 hồng · 16 từ

薯 thự · 3 từ