Tâm HSK

边远

biānyuǎn
biên viễn
xa trung tâm; hẻo lánh; vùng xa

边远 (biānyuǎn, Hán Việt: biên viễn) nghĩa là xa trung tâm; hẻo lánh; vùng xa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

边 biên · 32 từ

远 viễn · 18 từ