Tâm HSK

永远

yǒngyuǎn
vĩnh viễn
mãi mãi; vĩnh cửu

永远 (yǒngyuǎn, Hán Việt: vĩnh viễn) nghĩa là mãi mãi; vĩnh cửu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

永 vĩnh · 4 từ

远 viễn · 18 từ