Tâm HSK

薯条

shǔtiáo
thự điều
khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips

薯条 (shǔtiáo, Hán Việt: thự điều) nghĩa là khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

薯 thự · 3 từ

条 điều · 17 từ