Tâm HSK

条件

tiáojiàn
điều kiện
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn;…

条件 (tiáojiàn, Hán Việt: điều kiện) nghĩa là điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn;…. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 条件

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

条 điều · 17 từ

件 kiện · 16 từ