条件
tiáojiàn
điều kiện
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn;…
条件 (tiáojiàn, Hán Việt: điều kiện) nghĩa là điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn;…. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 条件
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
条 điều · 17 từ
面条miàntiáomì sợi条例tiáolìquy định薯条shǔtiáokhoai tây chiên条款tiáokuǎnđiều khoản条约tiáoyuēhiệp ước线条xiàntiáođường nét苗条miáotiaomảnh mai萧条xiāotiáoảm đạm