萧条 (xiāotiáo, Hán Việt: tiêu điều) nghĩa là ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
萧条 (xiāotiáo, Hán Việt: tiêu điều) nghĩa là ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.