Tâm HSK

萧条

xiāotiáo
tiêu điều
ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp

萧条 (xiāotiáo, Hán Việt: tiêu điều) nghĩa là ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

条 điều · 17 từ