绷带 (bēngdài, Hán Việt: banh đái) nghĩa là băng (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绷带 (bēngdài, Hán Việt: banh đái) nghĩa là băng (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.