Tâm HSK

绷带

bēngdài
banh đái
băng (từ mượn)

绷带 (bēngdài, Hán Việt: banh đái) nghĩa là băng (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ