Tâm HSK

带动

dàidòng
đái động
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

带动 (dàidòng, Hán Việt: đái động) nghĩa là thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ

动 động · 77 từ