Tâm HSK

领带

lǐngdài
lĩnh đái
cà vạt

领带 (lǐngdài, Hán Việt: lĩnh đái) nghĩa là cà vạt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

带 đái · 21 từ