Tâm HSK

硬件

yìngjiàn
ngạnh kiện
phần cứng

硬件 (yìngjiàn, Hán Việt: ngạnh kiện) nghĩa là phần cứng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硬 ngạnh · 9 từ

件 kiện · 16 từ