硬件 (yìngjiàn, Hán Việt: ngạnh kiện) nghĩa là phần cứng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
硬 ngạnh · 9 từ
坚硬jiānyìngcứng硬盘yìngpánđĩa cứng强硬qiángyìngcứng rắn硬币yìngbìđồng xu僵硬jiāngyìngcứng硬朗yìnglǎngcường tráng生硬shēngyìngcứng过硬guòyìngnắm vững hoàn hảo cái gì đó