Tâm HSK

阶层

jiēcéng
giai tằng
giai cấp xã hội

阶层 (jiēcéng, Hán Việt: giai tằng) nghĩa là giai cấp xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阶 giai · 5 từ

层 tằng · 7 từ