阶层 (jiēcéng, Hán Việt: giai tằng) nghĩa là giai cấp xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阶层 (jiēcéng, Hán Việt: giai tằng) nghĩa là giai cấp xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.