Tâm HSK

抽屉

chōuti
trừu thế
ngăn kéo

抽屉 (chōuti, Hán Việt: trừu thế) nghĩa là ngăn kéo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抽 trừu · 6 từ