Tâm HSK

抽签

chōuqiān
trừu thiêm
xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)

抽签 (chōuqiān, Hán Việt: trừu thiêm) nghĩa là xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抽 trừu · 6 từ

签 thiêm · 8 từ