Tâm HSK

抽空

chōukòng
trừu không
dành thời gian để làm gì đó

抽空 (chōukòng, Hán Việt: trừu không) nghĩa là dành thời gian để làm gì đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抽 trừu · 6 từ

空 không · 28 từ