抽空 (chōukòng, Hán Việt: trừu không) nghĩa là dành thời gian để làm gì đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
抽 trừu · 6 từ
抽奖chōujiǎngrút thăm trúng thưởng抽象chōuxiàngtrừu tượng抽烟chōuyānhút thuốc抽屉chōutingăn kéo抽签chōuqiānxem bói bằng que