当日 (dāngrì, Hán Việt: đương nhật) nghĩa là vào ngày đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- dāng rì vào ngày đó
- dàng rì ngày hôm đó; cùng ngày
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
当 đương · 42 từ
当然dāngránđương nhiên当时dāngshílúc đó相当xiāngdāngtương đương当地dāngdìđịa phương当中dāngzhōnggiữa当年dāngniánnhững ngày đó应当yīngdāngnên当作dàngzuòxem như