签署 (qiānshǔ, Hán Việt: thiêm thự) nghĩa là ký (một thỏa thuận). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
签 thiêm · 8 từ
签证qiānzhèngthị thực签名qiānmíngký tên签字qiānzìký tên签订qiāndìngđồng ý và ký签约qiānyuēký hợp đồng hoặc thỏa thuận标签biāoqiānnhãn抽签chōuqiānxem bói bằng que