犬 quǎnkhuyểnchó; bộ Khang Hy số 94 HSK 7–9 犬 (quǎn, Hán Việt: khuyển) nghĩa là chó; bộ Khang Hy số 94. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 犬 Cụm từ thường gặp có 犬猎犬lièquǎnchó săn