Tâm HSK

高层

gāocéng
cao tằng
cao tầng; cấp cao; đẳng cấp cao

高层 (gāocéng, Hán Việt: cao tằng) nghĩa là cao tầng; cấp cao; đẳng cấp cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

层 tằng · 7 từ