许可 (xǔkě, Hán Việt: hứa khả) nghĩa là cho phép; chấp thuận. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 许可
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
许 hứa · 10 từ
也许yěxǔcó lẽ许多xǔduōnhiều允许yǔnxǔcho phép或许huòxǔcó lẽ不许bùxǔkhông cho phép容许róngxǔcho phép准许zhǔnxǔcho phép赞许zànxǔkhen ngợi