Tâm HSK

许可

xǔkě
hứa khả
cho phép; chấp thuận

许可 (xǔkě, Hán Việt: hứa khả) nghĩa là cho phép; chấp thuận. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 许可

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

许 hứa · 10 từ

可 khả · 45 từ