Tâm HSK

容许

róngxǔ
dung hứa
cho phép; chấp thuận

容许 (róngxǔ, Hán Việt: dung hứa) nghĩa là cho phép; chấp thuận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

容 dung · 24 từ

许 hứa · 10 từ