Tâm HSK

怀里

huáilǐ
hoài lý
vòng tay; ngực

怀里 (huáilǐ, Hán Việt: hoài lý) nghĩa là vòng tay; ngực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怀 hoài · 11 từ

里 lý · 16 từ