挠 náonạogãi; cản trở; nhượng bộ HSK 7–9 挠 (náo, Hán Việt: nạo) nghĩa là gãi; cản trở; nhượng bộ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挠 Cụm từ thường gặp có 挠阻挠zǔnáophá rối