Tâm HSK

陈旧

chénjiù
trần cựu
lỗi thời

陈旧 (chénjiù, Hán Việt: trần cựu) nghĩa là lỗi thời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陈 trần · 4 từ

旧 cựu · 5 từ