新陈代谢
xīnchéndàixiè
tân trần đại tạ
trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
新陈代谢 (xīnchéndàixiè, Hán Việt: tân trần đại tạ) nghĩa là trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
新 tân · 29 từ
新年xīnniánnăm mới新闻xīnwéntin tức新鲜xīnxiāntươi重新chóngxīnlại全新quánxīnhoàn toàn mới新娘xīnniángcô dâu创新chuàngxīnđề xuất ý tưởng mới新人xīnrénngười mới
陈 trần · 4 từ
代 đại · 27 từ
代表dàibiǎođại diện时代shídàithời đại年代niándàithập kỷ của một thế kỷ现代xiàndàithời hiện đại代替dàitìthay thế古代gǔdàithời cổ đại一代yīdàithế hệ现代化xiàndàihuàhiện đại hóa